베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đính chính" (1)
đính chính
영어
동사Rectify/Correct
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
He posted an article to correct the misinformation.
관련 단어 "đính chính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đính chính" (4)
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
He posted an article to correct the misinformation.
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.
Có quyền hạn tối cao trong việc quyết định chính sách.
Has supreme authority in deciding policies.
